TRỰC TIẾP tennis Nadal - Basilashvili: Uy quyền của Vua
Rafael Nadal - Nikoloz Basilashvili
|
Tỷ số
|
| HOT: 4-0 |
BREAK! Thêm 1 break nữa cho Nadal. Thế trận đang hoàn toàn thuộc về "Vua đất nện". |
Xem video |
| SET 1 | ||
| 1-0 |
GAME! Nadal cầm giao bóng trước và anh dễ dàng có game đầu tiên khi chỉ để đối thủ giành được 1 điểm. |
|
| 2-0 |
BREAK! Phải đối mặt với 3 break, Basilashvili chỉ cứu được 1 rồi bị Nadal bẻ game cầm giao bóng từ rất sớm. |
Xem video |
| 3-0 |
GAME! Nadal đang thể hiện sức mạnh vượt trội trước Basilashvili. Tỉ số được nâng lên 3-0. |
|
| 4-0 |
BREAK! Thêm 1 break nữa cho Nadal. Thế trận đang hoàn toàn thuộc về "Vua đất nện". |
Xem video |
|
Rafael Nadal |
|
|
|
Nikoloz Basilashvili |
|
TBN |
V |
Georgia |
||
|
|
|
|
||
|
4 |
Xếp hạng |
63 |
||
|
30 (1986.06.03) |
Tuổi |
25 (1992.02.23) | ||
|
Manacor, Mallorca, TBN |
Nơi sinh |
Tbilisi, Georgia | ||
|
Manacor, Mallorca, TBN |
Nơi sống |
Tbilisi, Georgia | ||
|
6'1" (185 cm) |
Chiều cao |
6'1" (185 cm) | ||
|
188 lbs (85 kg) |
Cân nặng |
174 lbs (79 kg) | ||
|
Tay trái |
Tay thuận |
Tay phải | ||
|
2 tay |
Cú trái |
2 tay | ||
|
2001 |
Thi đấu chuyên nghiệp |
2008 | ||
|
36/6 |
Thắng - Thua trong năm |
16/11 | ||
|
3 |
Danh hiệu năm 2017 |
0 | ||
|
842/180 |
Thắng - Thua sự nghiệp |
28/30 | ||
|
72 |
Danh hiệu |
0 | ||
|
$83,573,172 |
Tổng tiền thưởng |
$895,022 | ||
|
Đối đầu: Nadal 0-0 Basilashvili |
||||
Video Nadal - Haase ở vòng 2:






Post a Comment