Lịch thi đấu tennis đơn nữ mùa giải 2018
LỊCH THI ĐẤU TENNIS ĐƠN NỮ 2018
|
THỜI GIAN |
GIẢI ĐẤU & ĐỊA ĐIỂM |
MẶT SÂN |
|
THÁNG 1 |
||
|
02/01 |
Brisbane International - Brisbane |
Sân cứng |
|
02/01 |
Shenzhen Gemdale Open - Shenzhen |
Sân cứng |
|
02/01 |
ASB Classic - Auckland |
Sân cứng |
|
09/01 |
Apia International Sydney - Sydney |
Sân cứng |
|
09/01 |
Hobart International - Hobart |
Sân cứng |
|
16/01 |
Australian Open - Melbourne* |
Sân cứng |
|
30/01 |
Petersburg Ladles Trophy |
Sân cứng |
|
30/01 |
Taiwan Pen |
Sân cứng |
|
THÁNG 2 |
||
|
13/02 |
Qatar Total Open - Doha |
Sân cứng |
|
20/02 |
Dubai Duty Free Championships - Dubai |
Sân cứng |
|
20/02 |
Hungarian Ladies Open - Budapest, Budapest |
Đất nện |
|
27/02 |
Abierto Mexicano TELCEL , Acapulco, Mexico |
Cứng |
|
27/02 |
Alya WTA Malaysian Open - Kuala Lumpur |
Cứng |
|
THÁNG 3 |
||
|
06/03 |
BNP Paribas Open - Indian Wells |
Sân cứng |
|
20/03 |
Miami Open - Miami |
Sân cứng |
|
THÁNG 4 |
||
|
03/04 |
Abierto Monterrey Afirme Monterrey, Mexico |
Đất nện |
|
03/04 |
Volvo Cars Open - Charleston |
Đất nện |
|
10/04 |
Claro Open Colsanitas - Bogota |
Đất nện |
|
10/04 |
Ladies Open Biel Bienne Biel, Thụy Sỹ |
Đất nện (Trong nhà) |
|
24/04 |
Porsche Tennis Grand Prix - Stuttgart, Đức |
Đất nện (Trong nhà) |
|
24/04 |
TEB BNP Paribas Istanbul Cup Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ |
Đất nện (Trong nhà) |
|
THÁNG 5 |
||
|
01/05 |
Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem - Rabat, Morocco |
Đất nện (Trong nhà) |
|
01/05 |
J&T Banka Prague Open Prague, CH Séc |
Đất nện (Trong nhà) |
|
08/05 |
Mutua Madrid Open - Madrid |
Đất nện |
|
15/05 |
Internazionali BNL d'Italia - Rome |
Đất nện |
|
22/05 |
Nurnberg |
Đất nện |
|
22/05 |
Internationaux de Strasbourg - Strasbourg ^ |
Đất nện |
|
29/05 |
Roland Garros - Paris* |
Đất nện |
|
THÁNG 6 |
||
|
12/06 |
AEGON Nottingham Open - Nottingham |
Sân cỏ |
|
12/06 |
Ricoh Open - 's-Hertogenbosch |
Sân cỏ |
|
19/06 |
AEGON Classic - Birmingham |
Sân cỏ |
|
19/06 |
Mallorca Open - Marllorca |
Sân cỏ |
|
26/06 |
AEGON International - Eastbourne |
Sân cỏ |
|
THÁNG 7 |
||
|
03/07 |
The Championships - Wimbledon* |
Sân cỏ |
|
17/07 |
Ladies Championship Gstaad Gstaad |
Đất nện |
|
17/07 |
Bucharest Open - Bucharest |
Đất nện |
|
24/07 |
Ericsson Open - Bastad |
Đất nện |
|
24/07 |
Jiangxi Women's Tennis Open - Nanchang, Trung Quốc |
Đất nện |
|
31/07 |
Bank of the West Classic - Stanford |
Đất nện |
|
31/07 |
Citi Open - Washington D.C |
Cứng |
|
THÁNG 8 |
||
|
07/08 |
Rogers Cup - Montreal |
Sân cứng |
|
14/08 |
Western & Southern Open - Cincinnati |
Sân cứng |
|
21/08 |
Connecticut Open New Haven, Mỹ |
Sân cứng |
|
28/08 |
US Open - Flushing Meadows* |
Sân cứng |
|
THÁNG 9 |
||
|
11/09 |
Japan Women's Open Tennis 2015 - Osaka |
Sân cứng |
|
11/09 |
Coupe Banque Nationale - Quebec City Canada |
Sân cứng (Trong nhà) |
|
18/09 |
Korea Open - Seoul |
Sân cứng |
|
18/09 |
Toray Pan Pacific Open - Tokyo |
Sân cứng |
|
25/09 |
Wuhan Tennis Open - Wuhan ^ |
Sân cứng |
|
25/09 |
Tashkent Open - Tashkent ^ |
Sân cứng |
|
THÁNG 10 |
||
|
02/10 |
China Open - Bắc Kinh |
Sân cứng |
|
09/10 |
Ladies Linz presented by Upper Austria |
Sân cứng |
|
09/10 |
Tianjin Open - Tianjin |
Sân cứng |
|
09/10 |
Hong Kong Tennis Open - Hong Kong |
Sân cứng |
|
16/10 |
Kremlin Cup - Moscow |
Sân cứng (Trong nhà) |
|
16/10 |
BGL BNP PARIBAS Luxembourg Open - Luxembourg^ |
Sân cứng (Trong nhà) |
|
23/10 |
BNP Paribas WTA Finals Singapore - Singapore |
Sân cứng (Trong nhà) |
|
30/10 |
WTA EIIte Trophy - Zhuhai |
Sân cứng |
|
|
||
Trân trọng gửi tới độc giả lịch thi đấu các giải đấu tennis đơn nam năm 2018.






Post a Comment